| 6438 – Tấm Panel PU Javta – Đặc tính cháy hoàn toàn – ISO 9772-2012 |
1 MB |
256 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| 6451 – Tấm Panel PU Javta – khả năng chịu nhiệt ở nhiệt độ 200 độ C trong 90 phút |
3 MB |
231 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| 6604 – Tấm Panel PU Javta – khả năng chịu nhiệt ở 200 độ C trong 120p |
1 MB |
772 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| 019-2021- Độ bền nén kPa 162.4 |
540 KB |
228 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| 019-2021- Khối lượng thể tích Panel PIR |
801 KB |
220 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| Bảo vệ: 049.21.VL.NCPCC – Thử nghiệm tính cháy – B2 |
1 MB |
215 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| 051.21.VL.NCPCC – Thử nghiệm Hệ số dẫn nhiệt |
641 KB |
683 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| Tôn 2 sóng SeamLock Javta |
432 KB |
273 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| Tôn 3 sóng SeamLock Javta |
810 KB |
478 |
03-06-2022 |
|
Download
|
| Sổ tay sản phẩm Javta Steel |
5 MB |
481 |
03-06-2022 |
|
Download
|